| NHÓM | TÊN | ĐVT | THÉP HÒA PHÁT | THÉP POMINA | GHI CHÚ | ||
| Mác thép | CB240T | CB240T | |||||
| THÉP CUỘN | D06 | Kg | 15.560 | 16.490 | - Thép thẳng: đặt trước 1-2 ngày, tối thiếu 20 triệu/đơn hàng, phụ phí 150.000đ/chuyển - Đơn hàng dưới 20 triệu thép cong, dưới 10 triệu phụ phí 80.000đ/chuyển (1) Cột HÒA PHÁT CB300V: riêng D10 và D16 mác thép Gr40. (2) Cột POMINA CB300V: riêng D10 mác thép SD295A. (3) Mác thép CB400V hoặc tương đương SD390 | ||
| D08 | Kg | 15.560 | 16.490 | ||||
| THÉP CÂY | Mác thép | CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | ||
| D10 | CÂY | 97.500 | 110.300 | 101.300 | 112.300 | ||
| D12 | CÂY | 155.400 | 157.700 | 156.700 | 160.100 | ||
| D14 | CÂY | 212.900 | 216.000 | 215.700 | 218.100 | ||
| D16 | CÂY | 270.300 | 283.500 | 281.600 | 284.900 | ||
| D18 | CÂY | 352.200 | 357.300 | 356.500 | 360.400 | ||
| D20 | CÂY | 435.100 | 441.300 | 440.300 | 445.100 | ||
| D22 | CÂY | 524.400 | 531.900 | 537.900 | |||
| NHÓM | TÊN HÀNG HÓA | ĐVT | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐINH KẼM | Đinh | Kg | Sài Gòn | 21.000 | |
| Kẽm đen 1 ly | Kg | Sài Gòn | 18.000 | ||
| XI MĂNG | Nghi Sơn PCB 40 | Tấn | Thanh Hóa | 1.790.000 | Đơn giá giao tối thiểu từ 4 tấn Đơn hàng từ 3 tấn trở xuống phụ phí 80,000/chuyến |
| Tân Thắng PCB40 | Tấn | Nghệ An | 1.730.000 | ||
| Vissai PCB40 | Tấn | Ninh Bình | 1.680.000 | ||
| Xuân Thành PCB40 | Tấn | Quảng Nam | 1.600.000 | ||
| CÁT | Cát xây xe nhỏ 3,5m³/4m³ | m³ | Kon Tum | 375.000 | Xe nhỏ có thể xe 3,5 hoặc 4 khối Đơn hàng dưới 3 khối phụ phí vận chuyển 80.000đ/chuyển |
| Cát xây xe trung 11m³ | m³ | 365.000 | |||
| Cát xây xe lớn 17m³ | m³ | 345.000 | |||
| Cát tô xe nhỏ 3,5m³/4m³ | m³ | 465.000 | |||
| Cát tô xe trung 11m³ | m³ | 445.000 | |||
| Cát tô xe lớn 17m³ | m³ | 425.000 | |||
| ĐÁ | Đá 1x2 | m³ | Thăng Long | 410.000 | Cát đá giao bằng thùng xe, cam kết đủ khối lượng, không giao hàng quá thùng kiểu vun ngọn (thiếu khối lượng) Xe nhỏ có thể xe 3,5 hoặc 4 khối Đơn hàng dưới lượng xe nhỏ phụ phí vận chuyển 80.000đ/chuyển |
| Đá 4x6 | m³ | 385.000 | |||
| Đá bột/Đá mạt | m³ | 345.000 | |||
| Đá chẻ | Viên | Nhiều mỏ | 4.700 | Tối thiểu 500 viên/chuyến, dưới 500 viện + phí vận chuyển | |
| GẠCH XÂY | Gạch thủ công Kon Tum | Viên | 1.350 | Đơn giá cho số lượng tối thiếu 1 lần giao 6500 viên Đặt hàng 01-02 ngày Yêu cầu gấp hoặc ít phụ phí thêm 250đ/viên | |
| Gạch Tuynen PTP Kon Tum | Viên | 8.5x12.5x19 | 1.770 | ||
| Gạch Tuynen Thái Hoàng | Viên | 9x13x20 | 2.050 | ||
| VẬT LIỆU HOÀN THIỆN | Bồn nước nằm Sơn Hà Gold 2000L | Bộ | Nằm 2000L | ||
| Hầm tự hoại Đại Thành 2000L | Bộ | Đứng 2000L |